词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“quảng châu” (1)

quảng châu
播放
英语 名guangzhou
我的单词本
Tôi đi công tác Quảng Châu.
I go on a business trip to Guangzhou

swap_horiz 相关词“quảng châu” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“quảng châu” (1)

Tôi đi công tác Quảng Châu.
I go on a business trip to Guangzhou